menu_book
見出し語検索結果 "lạc quan" (1件)
日本語
形楽観的な
Tôi luôn suy nghĩ lạc quan trong mọi tình huống.
どんな状況でも楽観的に考える。
swap_horiz
類語検索結果 "lạc quan" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "lạc quan" (2件)
Tôi luôn suy nghĩ lạc quan trong mọi tình huống.
どんな状況でも楽観的に考える。
Anh ở đâu thì nhớ giữ gìn sức khỏe và luôn lạc quan nhé.
どこにいても、健康に気を付けて、いつも楽観的でいてくださいね。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)